Nông nghiệp

Giá gạo hôm nay 12/5: Gạo IR 504 và CL 555 quay đầu giảm

Thị trường giá gạo hôm nay 12/5 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận những diễn biến mới khi một số loại giá gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu quay đầu giảm nhẹ. Trong khi đó, mặt bằng giá lúa tươi, nếp và gạo bán lẻ vẫn duy trì trạng thái ổn định.

Giá gạo nguyên liệu giảm cục bộ ở phân khúc IR 504 và CL 555

Theo các số liệu mới nhất trong phiên giao dịch ngày 12/5, thị trường lúa gạo đang có sự điều chỉnh nhẹ đối với mặt hàng gạo nguyên liệu. Cụ thể, loại gạo IR 504 đã ghi nhận mức giảm 150 đồng/kg, lùi về mốc 8.400 – 8.550 đồng/kg. Tương tự, giống gạo CL 555 cũng mất đi 100 đồng/kg, hiện đang được giao dịch ở mức 9.000 – 9.100 đồng/kg.

Ở chiều ngược lại, các dòng gạo khác hầu như không chịu tác động và duy trì mức giá tương đối ổn định:

  • Gạo OM 18 neo ở mức 8.700 – 8.850 đồng/kg.
  • Gạo Đài Thơm 8 dao động từ 9.200 – 9.400 đồng/kg.
  • Gạo OM 380 và Sóc Thơm đi ngang tại 7.500 – 7.600 đồng/kg.
  • Gạo thành phẩm IR 504 giữ mức 10.750 – 10.900 đồng/kg.

Bảng giá lúa gạo hôm nay 12/5/2026 chi tiết

Dưới đây là bảng giá lúa gạo cụ thể trong phiên giao dịch mới nhất nhằm giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng theo dõi:

Mặt hàngGiá (đồng/kg)Biến động
Gạo IR 5048.400 – 8.550Giảm 150
Gạo CL 5559.000 – 9.100Giảm 100
Gạo OM 188.700 – 8.850Ổn định
Gạo Đài Thơm 89.200 – 9.400Ổn định
Gạo OM 380, Sóc Thơm7.500 – 7.600Đi ngang
Gạo thành phẩm IR 50410.750 – 10.900Ổn định
Tấm 27.500 – 7.600Tăng 50
Cám6.700 – 6.900Đi ngang
Lúa OM 186.100 – 6.300Ổn định
Lúa Đài Thơm 86.100 – 6.300Ổn định

Giá lúa tươi giữ ổn định, giá bán lẻ neo cao tại các chợ

Trái ngược với sự biến động của gạo nguyên liệu, giá lúa tươi trên thị trường vẫn duy trì nhịp độ bình ổn. Ghi nhận thực tế cho thấy, giống lúa OM 18 và Đài Thơm 8 đang cùng giao dịch chung ở mức 6.100 – 6.300 đồng/kg. Theo sau là lúa OM 5451 với giá 5.600 – 5.700 đồng/kg; lúa IR 50404 giữ mốc 5.400 – 5.500 đồng/kg và lúa OM 34 đang thu mua tại mức 5.100 – 5.200 đồng/kg.

Tại các chợ bán lẻ, phân khúc gạo cao cấp tiếp tục giữ đỉnh. Gạo Nàng Nhen vẫn là mặt hàng đắt nhất với 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Làigạo Nhật đồng giá 22.000 đồng/kg. Gạo thơm Thái hạt dài dao động trong khoảng 20.000 – 22.000 đồng/kg. Gạo trắng phổ thông bán ra ở mức 16.000 đồng/kg, trong khi đó gạo Jasmine và các loại gạo thường chỉ từ 13.000 – 14.000 đồng/kg.

Thị trường nếp, phụ phẩm và vị thế giá gạo xuất khẩu

Khảo sát đối với mặt hàng nếp cho thấy xu hướng đi ngang. Nếp IR 4625 tươi duy trì ở mức 7.300 – 7.500 đồng/kg; nếp khô giao dịch từ 9.500 – 9.700 đồng/kg, và loại nếp 3 tháng khô có giá 9.600 – 9.700 đồng/kg. Về phụ phẩm, giá Tấm 2 ghi nhận sự điều chỉnh tăng 50 đồng/kg, lên mức 7.500 – 7.600 đồng/kg, trong khi giá Cám vẫn duy trì vững ở mốc 6.700 – 6.900 đồng/kg.

Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trên thị trường quốc tế vẫn duy trì sức cạnh tranh rất cao so với các đối thủ, tiếp tục neo ở ngưỡng tốt. Gạo thơm 5% tấm của chúng ta đang chào bán từ 510 – 520 USD/tấn; gạo Jasmine có giá 513 – 517 USD/tấn; và gạo trắng 5% tấm được định giá từ 399 – 403 USD/tấn.

Các mức giá này duy trì lợi thế vượt trội so với các quốc gia khác. Điển hình, gạo xuất khẩu của Thái Lan đang chào giá 396 – 400 USD/tấn; Pakistan ở mức 350 – 354 USD/tấn và Ấn Độ chốt giá khoảng 345 – 349 USD/tấn.

Hoạt động giao thương và xuất khẩu lúa gạo dự báo sẽ tiếp tục bám sát các chỉ số cung – cầu trên thế giới, đòi hỏi bà con và thương lái chủ động theo dõi diễn biến thị trường để tối ưu hóa nguồn thu.