Cập nhật giá lúa gạo hôm nay 12/6/2026: Xuất khẩu giảm nhẹ
Tổng hợp diễn biến thị trường giá lúa gạo hôm nay 12/6/2026 cho thấy sự bình ổn tiếp tục được duy trì tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) do nguồn cung lúa cuối vụ không còn nhiều. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam ghi nhận nhịp giảm nhẹ đối với các mặt hàng gạo thơm.
Diễn biến giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay 12/6
Theo khảo sát, tại các địa phương trọng điểm như An Giang, Vĩnh Long, Đồng Tháp, Cà Mau, Cần Thơ và Tây Ninh, thị trường lúa đang trong trạng thái giao dịch cầm chừng. Do vụ mùa đang bước vào giai đoạn cuối, lượng hàng cung ứng ra thị trường khá ít, kéo theo sức mua chậm, giúp giá các loại lúa nhìn chung đi ngang và giữ mức ổn định.

Bảng giá lúa gạo hôm nay 12/6/2026 chi tiết
Dữ liệu cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh An Giang xác nhận mức giá các giống lúa tươi duy trì không đổi so với phiên hôm qua:
| Giống lúa | Giá (đồng/ kg) |
| OM 18 (tươi) | 6.400 – 6.500 |
| Đài Thơm 8 (tươi) | 6.500 – 6.700 |
| OM 380 (tươi) | 5.700 – 6.000 |
| OM 4218 (tươi) | 6.000 – 6.200 |
| IR 50404 (tươi) | 5.500 – 5.600 |
| OM 34 (tươi) | 5.100 – 5.200 |
| OM 5451 (tươi) | 5.700 – 5.800 |
| Nàng Hoa 9 (tươi) | 6.500 – 6.800 |
| OM 504 (tươi) | 5.100 – 5.300 |
| Jasmine (tươi) | 6.500 – 6.800 |
| Lúa Nhật (tươi) | 7.200 – 7.500 |
| ST24-ST25 (thường) | 7.000 – 7.300 |
| RVT (tươi) | 6.500 – 6.800 |
| Japonica | 6.500 – 6.800 |
| Hàm Châu 105 | 5.600 – 5.900 |
Khảo sát thị trường gạo nguyên liệu và bán lẻ
Tương tự mặt hàng lúa, lượng gạo về các khu vực như Lấp Vò, Sa Đéc, An Cư (tỉnh Đồng Tháp) hôm nay khá ít. Giao dịch mua bán diễn ra chậm, khiến giá các mặt hàng gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm dao động với biên độ rất hẹp hoặc ổn định so với hôm qua.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm (12/6/2026)
Dưới đây là chi tiết giá gạo nguyên liệu tại ĐBSCL được cập nhật mới nhất:
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.550 – 9.650 |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.700 – 8.800 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.100 – 9.300 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu Đài thơm 8 | 9.150 – 9.450 |
| Gạo thành phẩm IR 50404 | 8.500 – 8.600 |
Về thị trường bán lẻ tại các chợ: Gạo Nàng Nhen tiếp tục chốt mức cao nhất với 28.000 đồng/kg. Các loại gạo khác như Hương Lài và gạo Nhật đồng giá 22.000 đồng/kg; gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg. Gạo thơm Đài Loan và Sóc Thái được bán ở mức 20.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài từ 20.000 – 22.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng và Sóc thường giữ mốc 16.000 – 17.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 12.000 – 13.000 đồng/kg. Gạo thơm Jasmine dao động 13.000 – 14.000 đồng/kg.
Ở phân khúc phụ phẩm, giá tấm thơm duy trì trong khoảng 7.750 – 7.850 đồng/kg. Giá các loại phụ phẩm nói chung dao động từ 7.850 – 8.050 đồng/kg, không có biến động so với phiên trước đó.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam và áp lực cạnh tranh khu vực
Dữ liệu mới nhất từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) cho thấy, giá gạo xuất khẩu Việt Nam đang có nhịp điều chỉnh giảm, trái ngược với đà tăng của nhiều quốc gia đối thủ.
- Việt Nam: Gạo thơm 5% tấm giảm 5 USD/tấn, lùi về ngưỡng 485 – 490 USD/tấn. Gạo Jasmine cũng giảm 1 USD/tấn, chốt ở mức 508 – 512 USD/tấn. Gạo trắng 5% tấm vẫn neo mức ổn định 411 – 415 USD/tấn.
- Thái Lan: Gạo trắng 5% tấm tăng 2 USD/tấn, đạt 462 – 466 USD/tấn.
- Pakistan: Gạo trắng cùng loại tăng 3 USD/tấn, vươn lên 389 – 393 USD/tấn.
- Ấn Độ: Gạo trắng 5% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, đạt 343 – 347 USD/tấn. Gạo đồ 5% tấm vẫn đi ngang ở mức 333 – 337 USD/tấn.
Nguyên nhân và sự dịch chuyển dòng chảy thương mại
Sự chênh lệch về giá đang tạo ra những chuyển dịch đáng chú ý. Trong giai đoạn từ giữa tháng 3 đến giữa tháng 5, giá gạo thơm 5% tấm của Việt Nam đã tăng vọt 26,3% (từ 399 USD lên 504 USD/tấn FOB). Yếu tố này, kết hợp với việc Philippines áp trần giá bán lẻ gạo nhập khẩu, đã khiến biên lợi nhuận của các doanh nghiệp nước này thu hẹp đáng kể.
Để giải quyết bài toán chi phí, các nhà nhập khẩu Philippines đã đa dạng hóa nguồn cung, giảm tốc độ mua từ Việt Nam và chuyển hướng sang đặt các đơn hàng lớn từ Myanmar, Pakistan và Thái Lan. Điển hình, lượng gạo Myanmar xuất sang Philippines trong tháng 5 đã tăng hơn 20% so với tháng trước.
Theo Cơ quan Thống kê Philippines (PSA), lượng tồn kho gạo của khối thương mại nước này đã tăng mạnh 14,1%, vượt 916.000 tấn. Các doanh nghiệp đang tranh thủ bổ sung kho dự trữ khi nguồn cung dồi dào và giá gạo toàn cầu hạ nhiệt so với giai đoạn lập đỉnh 2023 – 2024.
Dự báo trong ngắn hạn, mặc dù giá gạo xuất khẩu đang có sự điều chỉnh linh hoạt, nhưng nguồn cung lúa trong nước khan hiếm cùng nhu cầu thu mua ổn định sẽ tiếp tục là yếu tố quan trọng hỗ trợ mặt bằng giá lúa gạo hôm nay đi ngang hoặc biến động hẹp.
