Tin tức

Lê Hiền Minh: Người phụ nữ “thổi hồn” đương đại vào ký ức giấy Dó

Lời dẫn: Trong dòng chảy cuồn cuộn của nghệ thuật đương đại Việt Nam, Lê Hiền Minh (sinh năm 1979) nổi lên như một “kẻ ngược dòng” đầy kiên định. Chị không chọn sơn dầu, canvas hay những chất liệu công nghiệp hào nhoáng. Chị chọn giấy Dó – thứ vật liệu truyền thống mong manh, tưởng như chỉ nằm yên trong các bảo tàng, để rồi “cắt”, “xếp”, và “thổi” vào đó những hơi thở mới đầy ám ảnh và day dứt.

1. Khi giấy Dó không chỉ là “nền” để vẽ

Với đại đa số, giấy Dó là mặt phẳng để lưu giữ nét mực tàu hay tranh Đông Hồ. Nhưng qua bàn tay Lê Hiền Minh, giấy Dó đã thoát xác để trở thành một cấu trúc không gian.

  • Thủ pháp: Chị xếp chồng hàng nghìn lớp giấy, tạo nên những khối điêu khắc mỏng nhẹ nhưng dày đặc lớp nghĩa.
  • Hiệu ứng thị giác: Bề mặt thô ráp, xơ sợi của giấy Dó khi kết hợp với ánh sáng tạo nên một “độ thở” rất riêng. Nó vừa hữu hình, vừa mong manh như chính ký ức con người – thứ ta không thể nắm bắt trọn vẹn nhưng luôn hiện diện.

2. Truy vấn căn tính nữ qua lăng kính Dó

Một mạch ngầm xuyên suốt trong các tác phẩm sắp đặt của Lê Hiền Minh là câu hỏi day dứt: “Phụ nữ là ai?”. Giấy Dó, với đặc tính mềm mại, dẻo dai, chịu đựng được thời gian nhưng cũng dễ tổn thương, trở thành ẩn dụ hoàn hảo cho thân phận phụ nữ Á Đông.

  • Tác phẩm tiêu biểu:
    • Biological Being (Hữu thể sinh học): Khắc họa hình thể nữ khổng lồ oằn mình dưới gánh nặng sinh sản và định kiến xã hội.
    • Hình tượng nữ đội nón: Chiếc nón lá quen thuộc được kết hợp với những mũi nhọn sắc bén, phản chiếu sự kiên cường và sức sống bền bỉ bên trong vẻ ngoài nhu mì.
  • Sự kết hợp táo bạo: Chị không ngần ngại đặt giấy Dó cạnh sọ trâu, gốm sứ hay âm thanh, tạo nên những cuộc đối thoại gay gắt giữa truyền thống và hiện đại, giữa thiêng liêng và trần tục.

3. Mang “hồn Việt” ra biển lớn

Điều đáng nể ở Lê Hiền Minh là chị không để chất liệu truyền thống “bó chân” mình trong ao làng. Ngược lại, chính sự độc bản của giấy Dó đã giúp chị xây dựng một ngôn ngữ nghệ thuật riêng biệt trên trường quốc tế.

Từ Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đến Fukuoka Asian Art Museum (Nhật Bản) hay các không gian nghệ thuật tại New York, Helsinki, những tác phẩm của chị đã chứng minh: Giấy Dó có khả năng “giao tiếp” toàn cầu mà không cần phiên dịch. Người xem quốc tế có thể không hiểu lịch sử làm giấy Yên Thái, nhưng họ rung động trước cấu trúc tinh tế và chiều sâu nhân văn mà chị gửi gắm.

Kết luận: Lê Hiền Minh không bảo tàng hóa quá khứ. Chị lôi ký ức ra khỏi tủ kính, để nó sống, va chạm và tranh luận với hiện tại. Qua nghệ thuật của chị, từng tờ giấy Dó không còn là vật vô tri, mà trở thành một cơ thể sống, mang theo câu chuyện của văn hóa, của giới tính và của cả một dân tộc đang chuyển mình.

Để lại một bình luận