Nông nghiệp

Chiến lược kỹ thuật cho mô hình chăn nuôi heo không kháng sinh (ABF): 5 yếu tố cốt lõi

Tổng quan: Xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang đặt ra áp lực lớn buộc ngành chăn nuôi phải chuyển dịch sang mô hình không kháng sinh (Antibiotic-Free – ABF). Tuy nhiên, sau hơn 70 năm phụ thuộc vào kháng sinh để duy trì năng suất, đây là một thách thức không nhỏ. Theo các chuyên gia từ BIOMIN, việc chuyển đổi thành công đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, tập trung vào việc củng cố sức khỏe đàn heo thông qua 5 yếu tố kỹ thuật then chốt dưới đây.

1. Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng nước uống

Nước uống thường là yếu tố bị bỏ qua dù lượng nước heo tiêu thụ gấp 2 – 3 lần lượng thức ăn.

  • Nguy cơ: Hệ thống đường ống dẫn nước là môi trường lý tưởng cho sự phát triển của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn (tạo màng sinh học – biofilm).
  • Giải pháp kỹ thuật: Cần phân tích mẫu nước định kỳ để đánh giá rủi ro. Việc sử dụng axit hữu cơ trong nước giúp cải thiện vệ sinh, nhưng điều kiện tiên quyết là phải làm sạch đường ống dẫn nước sau mỗi chu kỳ nuôi để axit phát huy tác dụng tối ưu.

2. Quản lý rủi ro độc tố nấm mốc (Mycotoxins)

Độc tố nấm mốc (hiện diện trong bắp, đậu nành, dầu thực vật…) tác động tiêu cực trực tiếp đến sức khỏe heo, đặc biệt là hệ miễn dịch.

  • Tác động: Độc tố Deoxynivalenol phá vỡ tính toàn vẹn của tế bào biểu mô ruột, mở đường cho vi khuẩn gây bệnh xâm nhập và làm giảm hiệu lực của vắc-xin.
  • Chiến lược phòng ngừa:
    • Bảo quản thức ăn đúng cách, vệ sinh thùng chứa để giảm nấm mốc.
    • Giám sát và xét nghiệm độc tố thường xuyên trong nguyên liệu.
    • Ứng dụng công nghệ Chuyển hóa sinh học (Biotransformation): Đây là giải pháp tiên tiến giúp chuyển hóa độc tố thành chất không độc hại, đã được công nhận tại Liên minh Châu Âu (EU).

3. Tối ưu hóa độ tuổi cai sữa

Sự phát triển hoàn thiện của đường tiêu hóa (GIT) là nền tảng cho hệ miễn dịch. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh mối liên hệ mật thiết giữa tuổi cai sữa và sức khỏe đàn heo:

  • Nghiên cứu của McLamb và cộng sự (2013): Heo cai sữa sớm (16-18 ngày tuổi) khi tiếp xúc với E. coli có biểu hiện bệnh lâm sàng nặng hơn và phân mềm hơn (60% ở ngày 16, 25% ở ngày 18) so với heo cai sữa ở ngày thứ 20.
  • Nghiên cứu của Main và cộng sự (2004): Tỷ lệ chết từ sau cai sữa đến xuất chuồng giảm đáng kể khi tăng tuổi cai sữa (từ 6,8% ở ngày 18 xuống còn 3,7% ở ngày 21).
  • Khuyến nghị: Trong mô hình ABF, nên ưu tiên chọn heo giống từ các trại nái thực hiện tách cai sữa trễ (trên 21 ngày tuổi) để giảm thiểu rủi ro tiêu chảy và tử vong.

4. Giải pháp thay thế kháng sinh phòng bệnh đường ruột

Để kiểm soát E. coli (giai đoạn sau cai sữa) và Salmonella (giai đoạn vỗ béo) mà không dùng kháng sinh, cần kết hợp các giải pháp sinh học:

  • Axit hữu cơ: Các axit có trọng lượng phân tử nhỏ và pKa gần 4 có khả năng xâm nhập vào vi khuẩn, làm thay đổi pH nội bào và tiêu diệt chúng.
  • Hoạt chất chiết xuất thực vật (Phytogenics):
    • Carvacrol và Thymol (dầu oregano): Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn.
    • Cinnamaldehyde (dầu quế): Ngăn chặn quá trình phân chia tế bào vi khuẩn. Sự kết hợp giữa axit hữu cơ và phytogenics tạo ra hiệu quả cộng hưởng mạnh mẽ trong việc ức chế vi khuẩn gây bệnh.

5. Duy trì năng suất tăng trưởng

Việc loại bỏ kháng sinh kích thích tăng trưởng (AGPs) gây lo ngại về sụt giảm năng suất kinh tế. Tuy nhiên, các dữ liệu thực nghiệm đã đưa ra kết quả khả quan:

  • Nghiên cứu của Mendoza và cộng sự (2017): Heo con giai đoạn dưỡng được bổ sung phytogenics kết hợp axit hữu cơ đạt hiệu quả chuyển đổi thức ăn (FCR) tương đương nhóm dùng AGP.
  • Nghiên cứu của Soto và cộng sự (2016): Heo thịt sử dụng phytogenics đạt trọng lượng xuất chuồng tương tự như heo sử dụng Ractopamine.

Kết luận: Chuyển đổi sang chăn nuôi không kháng sinh là một quá trình đòi hỏi sự đồng bộ từ vệ sinh, quản lý độc tố, dinh dưỡng đến quy trình chăn nuôi. Các giải pháp thay thế bền vững như phytogenics và axit hữu cơ đã được khoa học chứng minh là hoàn toàn có thể duy trì năng suất và lợi nhuận cho người chăn nuôi trong bối cảnh mới.