Nông nghiệp

Chè Việt Nam xuất khẩu 2025: Giảm về lượng, dồn lực “lột xác” chất lượng năm 2026

Khép lại năm 2025 với mức giảm cả về lượng và giá trị, ngành chè Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng. Năm 2026 được xác định là thời điểm then chốt để chuyển dịch chiến lược từ “chạy đua số lượng” sang “nâng tầm chất lượng” và khai thác giá trị văn hóa.

Bức tranh sáng tối của năm 2025

Theo số liệu tổng kết từ Cục Hải quan, bức tranh chè Việt Nam xuất khẩu trong năm 2025 mang nhiều gam màu trầm lắng. Tính chung cả năm, Việt Nam xuất khẩu được 136.952 tấn chè, thu về gần 238 triệu USD. So với năm 2024, con số này giảm 7,1% về lượng và 7,2% về giá trị.

Tuy nhiên, tín hiệu lạc quan đã trở lại vào tháng cuối năm. Riêng tháng 12/2025, xuất khẩu chè bất ngờ tăng trưởng dương với 13.844 tấn (tăng 5,3%) và đạt giá trị gần 24 triệu USD (tăng 9,6%). Đây là đà lấy đà quan trọng để ngành chè bước vào năm mới.

Biến động thị trường: Pakistan giảm nhiệt, Iraq bứt phá

Cơ cấu thị trường chè Việt Nam xuất khẩu năm qua chứng kiến sự xáo trộn đáng kể:

  • Pakistan: Vẫn là khách hàng lớn nhất nhưng thị phần đã sụt giảm từ 35,2% xuống còn 30,1%. Cả lượng và giá trị xuất khẩu sang thị trường này đều đi xuống.
  • Đài Loan: Duy trì thị phần ổn định 10,2%. Một điểm sáng là dù lượng xuất khẩu giảm, nhưng giá trị thu về lại tăng, cho thấy thị trường này đang chấp nhận mức giá cao hơn cho các sản phẩm chè chất lượng.
  • Iraq: Ghi nhận mức tăng trưởng thần tốc nhất. Xuất khẩu sang thị trường này tăng tới 51% về lượng49,8% về giá trị.
  • Các thị trường khác như Malaysia, Ấn Độ, Philippines cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng.

Năm 2026: Cơ hội vàng cho chè hữu cơ và chè đặc sản

Bước sang năm 2026, chè Việt Nam xuất khẩu được dự báo sẽ không còn chú trọng vào việc xuất thô giá rẻ (giá bình quân năm 2025 chỉ đạt 1.737 USD/tấn). Thay vào đó, ngành chè đang tái cấu trúc mạnh mẽ để đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh của thế giới.

Ba mũi nhọn chiến lược được xác định để nâng cao vị thế:

  1. Sản phẩm tốt cho sức khỏe: Tập trung vào chè hữu cơ, chè ít chế biến, đảm bảo quy trình canh tác bền vững và minh bạch nguồn gốc.
  2. Kể câu chuyện văn hóa: Gắn sản phẩm chè với các câu chuyện văn hóa vùng miền, chè đặc sản (như chè Thái Nguyên, chè Shan Tuyết…) để gia tăng giá trị cảm xúc cho sản phẩm.
  3. Chất lượng hơn số lượng: Chuyển từ cung ứng nguyên liệu thô sang các sản phẩm chế biến sâu, có thương hiệu riêng.

Sự thay đổi trong thị hiếu tại các thị trường phát triển như Đài Loan, EU hay Bắc Mỹ đang mở ra “cánh cửa rộng” cho chè Việt Nam xuất khẩu bứt phá, nếu chúng ta kiên định với con đường phát triển bền vững và chất lượng cao.